Thông số kỹ thuật
| 24.000 (thiết kế 26.000) | |
| Lên tới 15.000 | |
| 7.530 | |
| Kích thước | |
|---|---|
| 2.490 | |
| 5.830 + 1.350 | |
| 11.600 x 2.490 x 2.750 | |
| 9.425 | |
| Động cơ & Hộp số | |
| J08E – WA | |
| Động cơ diesel, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tuabin tăng áp và làm mát khí nạp với hệ thống xử lý khí thải bằng dung dịch Urê | |
| 280 PS (tại 2.500 vòng/phút) | |
| 883 N.m (tại 1.500 vòng/phút) | |
| 7.684 | |
| Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| M009 | |
| Hộp số sàn 9 số tiến, đồng tốc, truyền động trực tiếp | |
| Hệ thống phanh | |
| Hệ thống phanh khí nén toàn phần, 2 dòng, cam phanh chữ S | |
| Có | |
| Kiểu lò xo tích năng tại trục 1 và 2, điểu khiển khí nén | |
| Tính năng động học | |
| 80,96 | |
| 25,69 | |
| 4,625 | |
| Trang bị và hệ thống khác | |
| Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao | |
| Nhíp lá parabol với giảm chấn thủy lực | |
| Nhíp đa lá | |
| 11R22.5 | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| 3 chỗ | |
| 200 | |
| 59 | |
| Tùy chọn | |
| Sơn cùng màu ca-bin | |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.